KIL Toppfotball II kết quả livescore
KIL Toppfotball II
Gjemselund Stadion
KIL Toppfotball II Điểm
KIL Toppfotball II lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 9:6 | +3 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 9:9 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 18:15 | +3 | 14 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 9:8 | +1 | 13 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 5:2 | +3 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:5 | -1 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 9:7 | +2 | 14 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
KIL Toppfotball II ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
KIL Toppfotball II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
KIL Toppfotball II ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
KIL Toppfotball II để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
KIL Toppfotball II đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp một mỗi trận
KIL Toppfotball II để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
KIL Toppfotball II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, KIL Toppfotball II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Thời gian đến bàn thắng
KIL Toppfotball II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KIL Toppfotball II đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.67 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với KIL Toppfotball II tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với KIL Toppfotball II tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KIL Toppfotball II đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II ghi trung bình 1.89 mỗi trận trong hiệp một
KIL Toppfotball II ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho KIL Toppfotball II ở Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho KIL Toppfotball II ở Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho KIL Toppfotball II ở Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho KIL Toppfotball II ở Giải Hạng Ba Bảng 5
Cả hai đội ghi bàn
KIL Toppfotball II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 78% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 23 trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Thẻ
KIL Toppfotball II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, KIL Toppfotball II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, KIL Toppfotball II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Thống kê thẻ đội
KIL Toppfotball II có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Ba Bảng 5
Phạt Góc Thống Kê
KIL Toppfotball II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, KIL Toppfotball II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, KIL Toppfotball II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Ba Bảng 5
Thống kê phạt góc của đội
KIL Toppfotball II có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
KIL Toppfotball II có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Ba Bảng 5
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới